베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vệ sĩ" (1)
vệ sĩ
영어
명사bodyguard
Anh ta có một vệ sĩ riêng.
He has a personal bodyguard.
관련 단어 "vệ sĩ" (5)
nhà vệ sinh

영어
명사toilet
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the toilet?
làm vệ sinh

영어
동사clean
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
dọn vệ sinh

영어
동사clean
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
The staff cleans up the hallway.
vệ sinh
영어
동사clean
Tôi vệ sinh nhà cửa.
I clean the house.
vệ sinh an toàn thực phẩm
영어
구food safety and hygiene
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
Food safety and hygiene issues are always top priority.
표현 "vệ sĩ" (10)
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the toilet?
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
The staff cleans up the hallway.
Tôi nguyên cứu về sinh học
I do research on biology.
Tôi vệ sinh nhà cửa.
I clean the house.
Họ lại tỏ ra sắc bén hơn trong những tình huống quyết định.
They proved to be sharper in decisive situations.
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
Food safety and hygiene issues are always top priority.
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
The improved outlook is seen as a positive signal for the upcoming credit rating upgrade decision.
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
If you love simplicity and naturalness (truly
Anh ta có một vệ sĩ riêng.
He has a personal bodyguard.
